Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤细纖細

xiān xì

纤细 là gì?

纤细 [xiān xì] có nghĩa là mảnh mai; thon thả; mềm mại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤细 trong tiếng Việt

  1. mảnh mai
  2. thon thả
  3. mềm mại

Cách đọc và ghi nhớ 纤细

纤细 được đọc là xiān xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảnh mai; thon thả; mềm mại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan