显微镜顯微鏡 xiǎn wēi jìng 显微镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 显微镜 trong tiếng Việt kính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan