Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显微镜顯微鏡

xiǎn wēi jìng

显微镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显微镜 trong tiếng Việt

kính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan