显微镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
显微镜
kính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2]
Giản thể显微镜
Phồn thể顯微鏡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng