Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱除脫除

tuō chú

脱除 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱除 trong tiếng Việt

loại bỏ

Tra từ liên quan