Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驼峰駝峰

tuó fēng

驼峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驼峰 trong tiếng Việt

bướu lạc đà; chỗ gồ (ở bãi triền dồn tàu hỏa)

Tra từ liên quan