驼峰駝峰 tuó fēng 驼峰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驼峰 trong tiếng Việt bướu lạc đà; chỗ gồ (ở bãi triền dồn tàu hỏa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan