脱肛 là gì?
脱肛 [tuō gāng] có nghĩa là sa trực tràng.
Nghĩa của từ 脱肛 trong tiếng Việt
sa trực tràng
Cách đọc và ghi nhớ 脱肛
脱肛 được đọc là tuō gāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sa trực tràng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .