Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖长拖長

tuō cháng

拖长 là gì?

拖长 [tuō cháng] có nghĩa là kéo dài; kéo ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖长 trong tiếng Việt

  1. kéo dài
  2. kéo ra

Cách đọc và ghi nhớ 拖长

拖长 được đọc là tuō cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo dài; kéo ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan