Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖宕

tuō dàng

拖宕 là gì?

拖宕 [tuō dàng] có nghĩa là trì hoãn; hoãn lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖宕 trong tiếng Việt

  1. trì hoãn
  2. hoãn lại

Cách đọc và ghi nhớ 拖宕

拖宕 được đọc là tuō dàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trì hoãn; hoãn lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan