Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖动拖動

tuō dòng

拖动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖动 trong tiếng Việt

kéo; lôi; (máy tính) kéo (thao tác chuột)

Tra từ liên quan