Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖放

tuō fàng

拖放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖放 trong tiếng Việt

kéo thả (máy tính)

Tra từ liên quan