Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱班脫班

tuō bān

脱班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱班 trong tiếng Việt

trễ tiến độ; trễ

Tra từ liên quan