托福 tuō fú 托福 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 托福 trong tiếng Việt (cách nói cũ) nhờ phúc của bạn (đáp lời hỏi thăm sức khỏe một cách lịch sự) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan