驼背鲸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驼背鲸
cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
Giản thể驼背鲸
Phồn thể駝背鯨
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng