Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驼背鲸駝背鯨

tuó bèi jīng

驼背鲸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驼背鲸 trong tiếng Việt

cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)

Tra từ liên quan