Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱岗脫崗

tuō gǎng

脱岗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱岗 trong tiếng Việt

nghỉ làm; nghỉ phép (ví dụ: để học tập); trốn việc

Tra từ liên quan