Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱发脫髮

tuō fà

脱发 là gì?

脱发 [tuō fà] có nghĩa là rụng tóc; mất tóc; hói đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱发 trong tiếng Việt

  1. rụng tóc
  2. mất tóc
  3. hói đầu

Cách đọc và ghi nhớ 脱发

脱发 được đọc là tuō fà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rụng tóc; mất tóc; hói đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan