Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖车头拖車頭

tuō chē tóu

拖车头 là gì?

拖车头 [tuō chē tóu] có nghĩa là xe đầu kéo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖车头 trong tiếng Việt

xe đầu kéo

Cách đọc và ghi nhớ 拖车头

拖车头 được đọc là tuō chē tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe đầu kéo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan