Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱档脫檔

tuō dàng

脱档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱档 trong tiếng Việt

bán hết; hết hàng

Tra từ liên quan