拖吊 tuō diào 拖吊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拖吊 trong tiếng Việt kéo đi (một chiếc xe) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan