脱窗脫窗 tuō chuāng 脱窗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱窗 trong tiếng Việt lé (Đài Loan) (từ tiếng Đài Loan 挩窗, phát âm Tai-lo [thuah-thang]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan