Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖地

tuō dì

拖地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖地 trong tiếng Việt

lau sàn; (váy áo, v.v.) quét đất; dài chạm đất

Tra từ liên quan