拖挂车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拖挂车
xe 18 bánh; xe đầu kéo; xe moóc
Giản thể拖挂车
Phồn thể拖掛車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng