脱稿脫稿 tuō gǎo 脱稿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱稿 trong tiếng Việt hoàn thành bản thảo; đưa ra bản thảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan