Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖船

tuō chuán

拖船 là gì?

拖船 [tuō chuán] có nghĩa là tàu kéo; thuyền được kéo bởi tàu kéo; kéo thuyền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖船 trong tiếng Việt

  1. tàu kéo
  2. thuyền được kéo bởi tàu kéo
  3. kéo thuyền

Cách đọc và ghi nhớ 拖船

拖船 được đọc là tuō chuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu kéo; thuyền được kéo bởi tàu kéo; kéo thuyền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan