Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱肠脫腸

tuō cháng

脱肠 là gì?

脱肠 [tuō cháng] có nghĩa là thoát vị (trực tràng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱肠 trong tiếng Việt

thoát vị (trực tràng)

Cách đọc và ghi nhớ 脱肠

脱肠 được đọc là tuō cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoát vị (trực tràng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan