Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱肛脫疘

tuō gāng

脱肛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱肛 trong tiếng Việt

biến thể của 脫肛|脱肛[tuo1 gang1]

Tra từ liên quan