脱肛脫疘 tuō gāng 脱肛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱肛 trong tiếng Việt biến thể của 脫肛|脱肛[tuo1 gang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan