Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖动力拖動力

tuō dòng lì

拖动力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖动力 trong tiếng Việt

  1. lực động
  2. lực kéo
Tra từ liên quan