坦然 tǎn rán 坦然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坦然 trong tiếng Việt bình tĩnhkhông bối rối 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan