Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坦然

tǎn rán

坦然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坦然 trong tiếng Việt

  1. bình tĩnh
  2. không bối rối
Tra từ liên quan