Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹力彈力

tán lì

弹力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹力 trong tiếng Việt

  1. độ đàn hồi
  2. lực đàn hồi
  3. lò xo
  4. nảy
  5. bật
Tra từ liên quan