弹力彈力 tán lì 弹力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弹力 trong tiếng Việt độ đàn hồilực đàn hồilò xonảybật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan