弹射彈射 tán shè 弹射 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弹射 trong tiếng Việt phóng bằng máy phóng; phóng ra; bắn ra (khỏi máy bay); bắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan