Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探马探馬

tàn mǎ

探马 là gì?

探马 [tàn mǎ] có nghĩa là trinh sát kỵ binh (cổ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探马 trong tiếng Việt

trinh sát kỵ binh (cổ)

Cách đọc và ghi nhớ 探马

探马 được đọc là tàn mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trinh sát kỵ binh (cổ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan