Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谈判談判

tán pàn

谈判 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谈判 trong tiếng Việt

đàm phán; thương lượng; đàm thoại; hội nghị; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan