谈判談判 tán pàn 谈判 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谈判 trong tiếng Việt đàm phán; thương lượng; đàm thoại; hội nghị; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan