Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳氢化合物碳氫化合物

tàn qīng huà hé wù

碳氢化合物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳氢化合物 trong tiếng Việt

hydrocacbon

Tra từ liên quan