碳氢化合物碳氫化合物 tàn qīng huà hé wù 碳氢化合物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碳氢化合物 trong tiếng Việt hydrocacbon 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan