Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹舌彈舌

tán shé

弹舌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹舌 trong tiếng Việt

tạo ra âm lưỡi; luyến láy

Tra từ liên quan