Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贪恋貪戀

tān liàn

贪恋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贪恋 trong tiếng Việt

lưu luyến; không nỡ từ bỏ (gì đó); đam mê (sự hưởng thụ, v.v.)

Tra từ liên quan