Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摊儿攤兒

tān r

摊儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摊儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 攤|摊[tan1]

Tra từ liên quan