Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谈判地位談判地位

tán pàn dì wèi

谈判地位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谈判地位 trong tiếng Việt

vị thế thương lượng

Tra từ liên quan