谈判制度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谈判制度
hệ thống thương lượng tập thể
Giản thể谈判制度
Phồn thể談判制度
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng