谈恋爱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谈恋爱
hẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò
Giản thể谈恋爱
Phồn thể談戀愛
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng