探囊取物 tàn náng qǔ wù 探囊取物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 探囊取物 trong tiếng Việt dễ như trở bàn tay; nắm chắc phần thắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan