Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹球盘彈球盤

tán qiú pán

弹球盘 là gì?

弹球盘 [tán qiú pán] có nghĩa là pachinko.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹球盘 trong tiếng Việt

pachinko

Cách đọc và ghi nhớ 弹球盘

弹球盘 được đọc là tán qiú pán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pachinko”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan