Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摊派攤派

tān pài

摊派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摊派 trong tiếng Việt

phân bổ chi phí, trách nhiệm, v.v.; yêu cầu đóng góp

Tra từ liên quan