Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谈判地談判地

tán pàn dì

谈判地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谈判地 trong tiếng Việt

nơi đàm phán

Tra từ liên quan