Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探伤探傷

tàn shāng

探伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探伤 trong tiếng Việt

kiểm tra khuyết tật kim loại (bằng tia X, siêu âm, v.v.)

Tra từ liên quan