探伤探傷 tàn shāng 探伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 探伤 trong tiếng Việt kiểm tra khuyết tật kim loại (bằng tia X, siêu âm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan