Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坦桑尼亚坦桑尼亞

Tǎn sāng ní yà

坦桑尼亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坦桑尼亚 trong tiếng Việt

Tanzania

Tra từ liên quan