坦桑尼亚坦桑尼亞 Tǎn sāng ní yà 坦桑尼亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坦桑尼亚 trong tiếng Việt Tanzania 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan