Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳链碳鏈

tàn liàn

碳链 là gì?

碳链 [tàn liàn] có nghĩa là chuỗi cacbon.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳链 trong tiếng Việt

chuỗi cacbon

Cách đọc và ghi nhớ 碳链

碳链 được đọc là tàn liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuỗi cacbon”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan