叹赏 là gì?
叹赏 [tàn shǎng] có nghĩa là thán phục; bày tỏ sự thán phục.
Nghĩa của từ 叹赏 trong tiếng Việt
- thán phục
- bày tỏ sự thán phục
Cách đọc và ghi nhớ 叹赏
叹赏 được đọc là tàn shǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thán phục; bày tỏ sự thán phục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .