Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探雷

tàn léi

探雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探雷 trong tiếng Việt

phát hiện mìn; gỡ mìn

Tra từ liên quan