Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探明

tàn míng

探明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探明 trong tiếng Việt

  1. làm sáng tỏ
  2. xác minh
Tra từ liên quan