探身
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
探身
nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)
Giản thể探身
Phồn thể探身
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng