Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
探身

tàn shēn

探身 là gì?

探身 [tàn shēn] có nghĩa là nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 探身 trong tiếng Việt

  1. nghiêng người tới
  2. nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 探身

探身 được đọc là tàn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan