Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摊晒攤曬

tān shài

摊晒 là gì?

摊晒 [tān shài] có nghĩa là trải ra để phơi khô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摊晒 trong tiếng Việt

trải ra để phơi khô

Cách đọc và ghi nhớ 摊晒

摊晒 được đọc là tān shài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trải ra để phơi khô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan