碳排放
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碳排放
phát thải carbon; phát thải carbon dioxide
Giản thể碳排放
Phồn thể碳排放
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng