Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳排放

tàn pái fàng

碳排放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳排放 trong tiếng Việt

phát thải carbon; phát thải carbon dioxide

Tra từ liên quan